Finance

Danh sách
Tại sao 300892 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
300892:SHE
Pinlive Foods Co Ltd
22,23 CN¥
-2,16%
(-0,49) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300892...
Mở
22,56 CN¥
Cao
23,35 CN¥
Thấp
22,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
38,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
219
Mở
22,56 CN¥
Cao
23,35 CN¥
Thấp
22,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
38,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
219
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pinlive Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên219
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpinlive.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
218,49 Tr
201,93 Tr
188,47 Tr
204,36 Tr
Giá vốn hàng bán
183,76 Tr
170,11 Tr
150,54 Tr
165,58 Tr
Chi phí doanh thu
183,76 Tr
170,11 Tr
150,54 Tr
165,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
185,26 N
164,91 N
141,05 N
64,54 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,83 Tr
33,20 Tr
36,11 Tr
39,12 Tr
Chi phí hoạt động
34,35 Tr
34,20 Tr
37,30 Tr
40,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,12 Tr
204,31 Tr
187,84 Tr
206,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,69 N
-2,37 Tr
629,50 N
-1,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,10 Tr
-8,50 Tr
-4,82 Tr
1,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-965,23 N
-8,92 Tr
-2,00 Tr
-3,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,23 Tr
-3,55 Tr
-2,73 Tr
-4,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
332,07 N
-1,79 Tr
-252,64 N
-869,20 N
Thuế suất hiệu dụng
-34,40%
20,06%
12,60%
24,15%
Chi phí hoạt động khác
989,98 N
878,90 N
674,54 N
711,95 N
Thu nhập ròng
-1,30 Tr
-7,13 Tr
-1,75 Tr
-2,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
-3,53%
-0,93%
-1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
1,52 Tr
1,76 Tr
1,93 Tr
Chi phí lãi suất
-447,89 N
-352,48 N
-298,17 N
-85,62 N
Chi phí lãi suất ròng
1,06 Tr
1,17 Tr
1,46 Tr
1,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,69 Tr
1,88 Tr
4,88 Tr
2,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-103,95 N
-
-104,56 N
Các ứng dụng của Google