Finance

Danh sách
300889:SHE
Shenzhen EXC-LED Technology Co Ltd
18,70 CN¥
+1,47%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300889...
Mở
18,98 CN¥
Cao
19,06 CN¥
Thấp
18,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
3,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,98 CN¥
Cao
19,06 CN¥
Thấp
18,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
3,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen EXC-LED Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập18 thg 9, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webexc-led.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,46 Tr
356,76 Tr
297,37 Tr
321,97 Tr
Giá vốn hàng bán
229,23 Tr
306,62 Tr
252,93 Tr
259,95 Tr
Chi phí doanh thu
229,23 Tr
306,62 Tr
252,93 Tr
259,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,33 Tr
14,84 Tr
11,67 Tr
12,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,77 Tr
54,63 Tr
46,91 Tr
45,24 Tr
Chi phí hoạt động
72,76 Tr
86,52 Tr
61,94 Tr
68,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
301,99 Tr
393,14 Tr
314,88 Tr
328,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,53 Tr
-36,37 Tr
-17,51 Tr
-6,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,27 Tr
-938,26 N
-91,59 N
-850,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,49 Tr
-45,54 Tr
-22,16 Tr
-8,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,20 Tr
-40,09 Tr
-22,86 Tr
-12,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,59 Tr
-3,62 Tr
-3,09 Tr
-3,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,70%
7,94%
13,93%
41,99%
Chi phí hoạt động khác
438,10 N
2,34 Tr
1,34 Tr
2,29 Tr
Thu nhập ròng
-19,05 Tr
-46,15 Tr
-18,07 Tr
-9,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,56%
-12,94%
-6,08%
-3,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
671,76 N
474,34 N
-
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-3,75 Tr
-2,51 Tr
-5,26 Tr
-986,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,08 Tr
-2,04 Tr
-5,26 Tr
596,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,45 Tr
-21,25 Tr
-2,39 Tr
10,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
990,88 N
-1,36 Tr
-
258,55 N
Các ứng dụng của Google