Finance

Danh sách
300879:SHE
Ningbo Daye Garden Machinery Co Ltd
15,03 CN¥
+0,40%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300879...
Mở
15,26 CN¥
Cao
15,51 CN¥
Thấp
14,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,93 CN¥
EPS
-1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,26 CN¥
Cao
15,51 CN¥
Thấp
14,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,93 CN¥
EPS
-1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Daye Garden Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập17 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdayepower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
522,02 Tr
678,48 Tr
1,31 T
964,06 Tr
Giá vốn hàng bán
412,80 Tr
587,11 Tr
1,03 T
770,36 Tr
Chi phí doanh thu
412,80 Tr
587,11 Tr
1,03 T
770,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,25 Tr
32,75 Tr
33,21 Tr
34,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,59 Tr
178,42 Tr
171,00 Tr
176,92 Tr
Chi phí hoạt động
190,28 Tr
215,23 Tr
215,19 Tr
212,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
603,08 Tr
802,34 Tr
1,24 T
983,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-81,06 Tr
-123,86 Tr
71,91 Tr
-19,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,27 Tr
-83,53 Tr
-42,37 Tr
39,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-104,13 Tr
-165,07 Tr
25,55 Tr
-5,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-49,77 Tr
-219,20 Tr
23,67 Tr
-55,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,95 Tr
4,11 Tr
2,12 Tr
-1,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,83%
-2,49%
8,31%
26,89%
Chi phí hoạt động khác
3,86 Tr
3,33 Tr
2,76 Tr
11,10 Tr
Thu nhập ròng
-101,18 Tr
-169,19 Tr
23,42 Tr
-4,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,38%
-24,94%
1,78%
-0,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,75 Tr
6,23 Tr
14,91 Tr
7,81 Tr
Chi phí lãi suất
-15,29 Tr
-16,49 Tr
-20,78 Tr
-21,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,54 Tr
-10,26 Tr
-5,86 Tr
-13,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-61,98 Tr
-95,49 Tr
100,28 Tr
11,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,32 N
-476,81 N
-
-379,84 N
Các ứng dụng của Google