Finance

Danh sách
Tại sao 300875 tăng 5,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
300875:SHE
Tianjin Jieqiang Equipments Co Ltd
32,25 CN¥
+5,08%
(+1,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300875...
Mở
31,26 CN¥
Cao
33,32 CN¥
Thấp
31,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 Tr
Khối lượng
6,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,44 CN¥
EPS
-1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,83 Tr
Số nhân viên
442
Mở
31,26 CN¥
Cao
33,32 CN¥
Thấp
31,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 Tr
Khối lượng
6,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,44 CN¥
EPS
-1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,83 Tr
Số nhân viên
442
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Jieqiang Equipments Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên442
Ngày thành lập1 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtjjqdl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,21 Tr
148,94 Tr
102,23 Tr
72,48 Tr
Giá vốn hàng bán
46,06 Tr
133,62 Tr
78,23 Tr
56,38 Tr
Chi phí doanh thu
46,06 Tr
133,62 Tr
78,23 Tr
56,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,61 Tr
5,24 Tr
5,82 Tr
5,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,27 Tr
40,62 Tr
23,40 Tr
25,05 Tr
Chi phí hoạt động
30,44 Tr
58,46 Tr
31,68 Tr
29,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,50 Tr
192,08 Tr
109,91 Tr
85,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,29 Tr
-43,15 Tr
-7,68 Tr
-12,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-326,98 N
-13,82 Tr
-100,94 N
510,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,84 Tr
-84,22 Tr
-5,47 Tr
-3,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,79 Tr
-59,78 Tr
-4,99 Tr
-7,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,04 Tr
5,48 Tr
105,96 N
2,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,83%
-6,51%
-1,94%
-65,49%
Chi phí hoạt động khác
-3,55 Tr
4,65 Tr
-583,46 N
939,43 N
Thu nhập ròng
-14,50 Tr
-89,30 Tr
-7,55 Tr
-2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,32%
-59,96%
-7,38%
-2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
730,67 N
-
3,17 Tr
5,13 Tr
Chi phí lãi suất
-11,07 N
-2,58 Tr
-381,40 N
-355,56 N
Chi phí lãi suất ròng
719,60 N
-2,58 Tr
2,79 Tr
4,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,40 Tr
-39,03 Tr
-
-9,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,23 N
-832,83 N
-
40,18 N
Các ứng dụng của Google