Finance

Danh sách
300873:SHE
Hichain Logistics Co Ltd
12,50 CN¥
+1,05%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300873...
Mở
12,60 CN¥
Cao
12,82 CN¥
Thấp
12,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 Tr
Khối lượng
8,02 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,08
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,60 CN¥
Cao
12,82 CN¥
Thấp
12,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 Tr
Khối lượng
8,02 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,08
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hichain Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập18 thg 8, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webhichain.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
502,29 Tr
522,84 Tr
454,70 Tr
558,42 Tr
Giá vốn hàng bán
378,48 Tr
390,22 Tr
342,08 Tr
400,71 Tr
Chi phí doanh thu
378,48 Tr
390,22 Tr
342,08 Tr
400,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,73 Tr
7,39 Tr
14,02 Tr
12,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,44 Tr
42,85 Tr
34,24 Tr
39,15 Tr
Chi phí hoạt động
37,18 Tr
71,06 Tr
52,50 Tr
55,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
415,66 Tr
461,28 Tr
394,59 Tr
456,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,64 Tr
61,57 Tr
60,11 Tr
102,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-687,98 N
-31,30 Tr
-29,65 Tr
27,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,62 Tr
62,17 Tr
3,86 Tr
26,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,88 Tr
13,34 Tr
38,48 Tr
82,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,88 Tr
317,01 N
663,06 N
3,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,40%
0,51%
17,20%
12,03%
Chi phí hoạt động khác
-15,76 Tr
25,28 Tr
3,59 Tr
4,03 Tr
Thu nhập ròng
74,29 Tr
60,21 Tr
1,23 Tr
15,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,79%
11,52%
0,27%
2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,37 Tr
26,68 Tr
9,68 Tr
15,32 Tr
Chi phí lãi suất
-3,65 Tr
-3,97 Tr
-4,26 Tr
-2,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,72 Tr
22,70 Tr
5,42 Tr
12,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,52 Tr
82,42 Tr
80,96 Tr
124,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-367,04 N
1,53 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google