Finance

Danh sách
300871:SHE
Wuhan Hvsen Biotechnology Co Ltd
18,81 CN¥
-0,79%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300871...
Mở
19,06 CN¥
Cao
19,55 CN¥
Thấp
18,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 Tr
Khối lượng
4,22 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
32,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,67 CN¥
EPS
1,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,06 CN¥
Cao
19,55 CN¥
Thấp
18,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 Tr
Khối lượng
4,22 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
32,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,67 CN¥
EPS
1,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Hvsen Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập25 thg 1, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwhhsyy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
437,33 Tr
421,71 Tr
458,22 Tr
406,71 Tr
Giá vốn hàng bán
291,81 Tr
272,85 Tr
295,49 Tr
263,77 Tr
Chi phí doanh thu
291,81 Tr
272,85 Tr
295,49 Tr
263,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,49 Tr
25,79 Tr
24,40 Tr
29,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,97 Tr
46,04 Tr
40,32 Tr
41,37 Tr
Chi phí hoạt động
51,63 Tr
86,98 Tr
67,51 Tr
74,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
343,44 Tr
359,83 Tr
363,01 Tr
338,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,90 Tr
61,89 Tr
95,21 Tr
68,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,21 Tr
-354,51 N
927,61 N
-4,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,01 Tr
74,07 Tr
87,34 Tr
146,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,63 Tr
63,52 Tr
97,69 Tr
61,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,07 Tr
9,06 Tr
9,10 Tr
18,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,44%
12,24%
10,41%
12,35%
Chi phí hoạt động khác
-12,11 Tr
14,44 Tr
711,37 N
4,69 Tr
Thu nhập ròng
70,72 Tr
65,25 Tr
77,67 Tr
128,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,17%
15,47%
16,95%
31,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,02 Tr
4,30 Tr
1,55 Tr
30,40 N
Chi phí lãi suất
-512,99 N
-1,48 Tr
-
-75,19 N
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
2,82 Tr
1,55 Tr
-44,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,18 Tr
91,96 Tr
125,29 Tr
100,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-51,32 Tr
Các ứng dụng của Google