Finance

Danh sách
300869:SHE
Contec Medical Systems Co Ltd
10,18 CN¥
-0,39%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300869...
Mở
10,36 CN¥
Cao
10,53 CN¥
Thấp
10,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,36 CN¥
Cao
10,53 CN¥
Thấp
10,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Contec Medical Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập9 thg 7, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,44 Tr
124,01 Tr
100,28 Tr
125,60 Tr
Giá vốn hàng bán
52,80 Tr
116,60 Tr
48,35 Tr
102,62 Tr
Chi phí doanh thu
52,80 Tr
116,60 Tr
48,35 Tr
102,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,59 Tr
22,59 Tr
21,70 Tr
23,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,71 Tr
41,96 Tr
30,23 Tr
34,79 Tr
Chi phí hoạt động
66,21 Tr
69,53 Tr
53,79 Tr
59,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,01 Tr
186,13 Tr
102,14 Tr
161,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,43 Tr
-62,12 Tr
-1,86 Tr
-36,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
435,69 N
-1,13 Tr
121,28 N
-187,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,38 Tr
-37,00 Tr
-8,71 Tr
-41,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,86 Tr
-58,35 Tr
-11,27 Tr
-42,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-844,09 N
-3,17 Tr
-469,64 N
-876,97 N
Thuế suất hiệu dụng
10,07%
8,58%
5,39%
2,09%
Chi phí hoạt động khác
-4,31 Tr
6,44 Tr
2,11 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
-7,54 Tr
-33,82 Tr
-8,24 Tr
-41,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,96%
-27,27%
-8,22%
-32,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,90 Tr
57,65 Tr
2,02 Tr
27,51 Tr
Chi phí lãi suất
-16,85 Tr
-37,43 Tr
-11,55 Tr
-7,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,05 Tr
20,22 Tr
-9,53 Tr
19,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,93 Tr
-55,72 Tr
4,53 Tr
-29,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,24 N
166,26 N
-
84,75 N
Các ứng dụng của Google