Finance

Danh sách
300867:SHE
Shengyuan Environmental Protctn Co Ltd
15,69 CN¥
+1,10%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300867...
Mở
15,83 CN¥
Cao
16,02 CN¥
Thấp
15,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,80 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
25,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,79 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,83 CN¥
Cao
16,02 CN¥
Thấp
15,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,80 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
25,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,79 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shengyuan Environmental Protctn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập9 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webchinasyep.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
405,27 Tr
405,45 Tr
399,62 Tr
391,14 Tr
Giá vốn hàng bán
224,85 Tr
237,02 Tr
193,24 Tr
210,93 Tr
Chi phí doanh thu
224,85 Tr
237,02 Tr
193,24 Tr
210,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,55 Tr
1,72 Tr
1,54 Tr
2,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,35 Tr
44,19 Tr
31,48 Tr
37,00 Tr
Chi phí hoạt động
14,92 Tr
56,89 Tr
64,50 Tr
66,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,77 Tr
293,91 Tr
257,74 Tr
277,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,50 Tr
111,54 Tr
141,88 Tr
113,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-399,28 N
-1,18 Tr
-488,66 N
18,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
135,20 Tr
67,21 Tr
148,56 Tr
117,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,19 Tr
72,80 Tr
107,06 Tr
80,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,95 Tr
30,06 Tr
35,59 Tr
33,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,07%
44,73%
23,96%
28,35%
Chi phí hoạt động khác
-6,61 Tr
-11,50 Tr
-7,38 Tr
-9,57 Tr
Thu nhập ròng
96,55 Tr
36,92 Tr
112,34 Tr
84,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,82%
9,11%
28,11%
21,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,56 N
387,90 N
187,06 N
270,20 N
Chi phí lãi suất
-38,18 Tr
-37,91 Tr
-35,04 Tr
-34,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,13 Tr
-37,52 Tr
-34,86 Tr
-34,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
235,13 Tr
184,74 Tr
215,08 Tr
184,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
637,24 N
-
-
Các ứng dụng của Google