Finance

Danh sách
300866:SHE
Anker
108,91 CN¥
+0,09%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300866...
Mở
110,41 CN¥
Cao
111,48 CN¥
Thấp
107,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
63,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
139,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
91,21 CN¥
EPS
5,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
110,41 CN¥
Cao
111,48 CN¥
Thấp
107,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
63,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
139,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
91,21 CN¥
EPS
5,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anker là một công ty điện tử của Trung Quốc thuộc quyền sở hữu bởi Anker Innovations và có trụ sở tại Thâm Quyến, Quảng Đông. Là thương hiệu sản xuất phụ kiện cho máy tính và điện thoại. Wikipedia
Giới thiệu về Anker
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,24 N
Ngày thành lậpthg 9 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webanker-in.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,15 T
9,50 T
7,61 T
9,00 T
Giá vốn hàng bán
4,28 T
5,50 T
4,29 T
4,49 T
Chi phí doanh thu
4,28 T
5,50 T
4,29 T
4,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
770,99 Tr
894,22 Tr
805,29 Tr
1,02 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,12 T
2,54 T
1,71 T
2,31 T
Chi phí hoạt động
2,92 T
3,42 T
2,53 T
3,36 T
Tổng chi phí hoạt động
7,20 T
8,92 T
6,82 T
7,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
954,97 Tr
576,95 Tr
788,72 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,17 Tr
-141,54 Tr
-80,26 Tr
6,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
930,39 Tr
725,49 Tr
558,72 Tr
1,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
976,95 Tr
582,84 Tr
713,54 Tr
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
127,61 Tr
77,36 Tr
87,80 Tr
242,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,72%
10,66%
15,71%
15,99%
Chi phí hoạt động khác
5,65 Tr
4,83 Tr
4,87 Tr
-9,31 Tr
Thu nhập ròng
765,86 Tr
612,36 Tr
471,59 Tr
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
9,39%
6,45%
6,20%
13,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,83 Tr
73,87 Tr
20,81 Tr
59,69 Tr
Chi phí lãi suất
-16,33 Tr
-15,26 Tr
-15,72 Tr
-16,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,50 Tr
58,60 Tr
5,08 Tr
43,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
965,80 Tr
596,76 Tr
808,52 Tr
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
296,43 N
-530,82 N
-
-29,52 N
Các ứng dụng của Google