Finance

Danh sách
Tại sao 300865 giảm 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
300865:SHE
Chengdu Dahongli Machinery Co Ltd
26,28 CN¥
-2,34%
(-0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300865...
Mở
27,45 CN¥
Cao
27,52 CN¥
Thấp
25,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
2,22 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
112,92
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,89 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,68 Tr
Số nhân viên
560
Mở
27,45 CN¥
Cao
27,52 CN¥
Thấp
25,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
2,22 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
112,92
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,89 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,68 Tr
Số nhân viên
560
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Dahongli Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên560
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhljq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,82 Tr
86,34 Tr
84,18 Tr
135,43 Tr
Giá vốn hàng bán
42,58 Tr
58,92 Tr
56,70 Tr
85,73 Tr
Chi phí doanh thu
42,58 Tr
58,92 Tr
56,70 Tr
85,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,47 Tr
5,13 Tr
2,01 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,11 Tr
27,33 Tr
18,01 Tr
26,45 Tr
Chi phí hoạt động
22,70 Tr
34,79 Tr
17,24 Tr
25,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,28 Tr
93,71 Tr
73,94 Tr
111,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,47 Tr
-7,37 Tr
10,23 Tr
24,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,78 Tr
-1,31 Tr
-168,14 N
-4,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 Tr
-7,86 Tr
12,12 Tr
20,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,41 N
-8,16 Tr
10,59 Tr
19,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
286,78 N
-107,89 N
1,54 Tr
2,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,92%
1,37%
12,70%
13,20%
Chi phí hoạt động khác
-323,16 N
2,34 Tr
88,62 N
3,19 Tr
Thu nhập ròng
1,40 Tr
-7,77 Tr
10,62 Tr
18,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,23%
-9,00%
12,61%
13,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
702,45 N
646,20 N
523,68 N
433,89 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
702,45 N
646,20 N
523,68 N
433,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,08 Tr
-1,87 Tr
15,73 Tr
29,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,27 N
175,00
-
33,88 N
Các ứng dụng của Google