Finance

Danh sách
300864:SHE
Academy of Envrnntl Plng and Dsn Ng Unty
22,75 CN¥
-1,04%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300864...
Mở
23,24 CN¥
Cao
23,59 CN¥
Thấp
22,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
30,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,84 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,10 Tr
Số nhân viên
887
Mở
23,24 CN¥
Cao
23,59 CN¥
Thấp
22,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
30,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,84 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,10 Tr
Số nhân viên
887
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Academy of Envrnntl Plng and Dsn Ng Unty
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên887
Ngày thành lập3 thg 8, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webnjuae.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,28 Tr
233,85 Tr
208,90 Tr
190,48 Tr
Giá vốn hàng bán
113,72 Tr
165,06 Tr
130,85 Tr
117,32 Tr
Chi phí doanh thu
113,72 Tr
165,06 Tr
130,85 Tr
117,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,84 Tr
17,35 Tr
15,17 Tr
11,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,27 Tr
26,21 Tr
17,57 Tr
15,20 Tr
Chi phí hoạt động
33,77 Tr
41,45 Tr
31,18 Tr
34,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,49 Tr
206,51 Tr
162,02 Tr
151,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,79 Tr
27,34 Tr
46,88 Tr
39,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 Tr
1,79 Tr
-81,39 N
170,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,43 Tr
37,88 Tr
52,02 Tr
47,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,46 Tr
35,47 Tr
54,76 Tr
43,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,94 Tr
3,95 Tr
5,22 Tr
5,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,98%
10,41%
10,03%
11,06%
Chi phí hoạt động khác
1,03 Tr
1,63 Tr
501,56 N
468,81 N
Thu nhập ròng
35,26 Tr
32,60 Tr
46,02 Tr
39,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,14%
13,94%
22,03%
20,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 Tr
7,16 Tr
8,91 Tr
5,32 Tr
Chi phí lãi suất
-898,27 N
-923,08 N
-954,66 N
-917,40 N
Chi phí lãi suất ròng
961,82 N
6,23 Tr
7,96 Tr
4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,67 Tr
30,22 Tr
-
42,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google