Finance

Danh sách
300863:SHE
Ningbo KBE Electrical Technology Co Ltd
32,27 CN¥
-0,92%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300863...
Mở
33,14 CN¥
Cao
33,50 CN¥
Thấp
31,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
3,44 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,70
Cao nhất trong 52 tuần
76,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,71 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,14 CN¥
Cao
33,50 CN¥
Thấp
31,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
3,44 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,70
Cao nhất trong 52 tuần
76,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,71 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo KBE Electrical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webnbkbe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,19 T
1,01 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
902,74 Tr
1,11 T
907,85 Tr
1,11 T
Chi phí doanh thu
902,74 Tr
1,11 T
907,85 Tr
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,33 Tr
30,77 Tr
21,86 Tr
27,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,53 Tr
29,82 Tr
23,03 Tr
31,36 Tr
Chi phí hoạt động
48,91 Tr
81,43 Tr
37,48 Tr
75,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
951,64 Tr
1,19 T
945,33 Tr
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,16 Tr
-3,51 Tr
63,74 Tr
37,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
1,36 Tr
-5,50 Tr
5,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,75 Tr
-14,69 Tr
112,45 Tr
15,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,44 Tr
-20,60 Tr
43,56 Tr
13,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 Tr
3,45 Tr
11,85 Tr
5,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,82%
-23,47%
10,54%
37,82%
Chi phí hoạt động khác
-990,04 N
13,98 Tr
-961,04 N
8,96 Tr
Thu nhập ròng
45,26 Tr
-18,14 Tr
100,61 Tr
9,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
-1,52%
9,97%
0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
801,88 N
735,04 N
414,19 N
294,89 N
Chi phí lãi suất
-15,58 Tr
-15,49 Tr
-15,09 Tr
-20,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,77 Tr
-14,75 Tr
-14,68 Tr
-20,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,69 Tr
18,50 Tr
85,75 Tr
64,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-584,55 N
731,53 N
-
-88,90 N
Các ứng dụng của Google