Finance

Danh sách
300861:SHE
Yangling Metron New Material Co Ltd
13,67 CN¥
+0,22%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300861...
Mở
13,82 CN¥
Cao
13,98 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 Tr
Khối lượng
6,35 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,55
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
671,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,82 CN¥
Cao
13,98 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,44 Tr
Khối lượng
6,35 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,55
Cao nhất trong 52 tuần
27,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
671,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yangling Metron New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập7 thg 7, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webylmetron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
511,46 Tr
641,20 Tr
591,16 Tr
570,74 Tr
Giá vốn hàng bán
300,67 Tr
596,53 Tr
360,21 Tr
396,39 Tr
Chi phí doanh thu
300,67 Tr
596,53 Tr
360,21 Tr
396,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,23 Tr
13,69 Tr
9,80 Tr
11,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,82 Tr
15,16 Tr
20,88 Tr
22,77 Tr
Chi phí hoạt động
43,91 Tr
9,45 Tr
28,79 Tr
46,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
344,58 Tr
605,98 Tr
389,00 Tr
442,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,88 Tr
35,22 Tr
202,16 Tr
128,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-716,98 N
995,40 N
-2,64 Tr
123,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
82,44 Tr
115,64 Tr
216,01 Tr
135,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,35 Tr
48,15 Tr
214,16 Tr
134,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
28,85 Tr
21,73 Tr
19,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,12%
24,95%
10,06%
14,76%
Chi phí hoạt động khác
5,72 Tr
-1,57 Tr
-3,37 Tr
9,15 Tr
Thu nhập ròng
72,44 Tr
86,79 Tr
194,28 Tr
115,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,16%
13,54%
32,86%
20,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,87 Tr
14,25 Tr
15,07 Tr
12,62 Tr
Chi phí lãi suất
-608,81 N
-566,90 N
-426,06 N
-405,26 N
Chi phí lãi suất ròng
13,26 Tr
13,68 Tr
14,65 Tr
12,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,71 Tr
99,03 Tr
265,97 Tr
190,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,34 N
53,62 N
-
-2,31 Tr
Các ứng dụng của Google