Finance

Danh sách
300860:SHE
Funshine Culture Group Co Ltd
30,03 CN¥
-1,96%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300860...
Mở
30,81 CN¥
Cao
31,80 CN¥
Thấp
29,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,35 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,45 Tr
Số nhân viên
283
Mở
30,81 CN¥
Cao
31,80 CN¥
Thấp
29,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,35 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,45 Tr
Số nhân viên
283
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Funshine Culture Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên283
Ngày thành lập30 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfssjart.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,54 Tr
40,66 Tr
88,26 Tr
19,20 Tr
Giá vốn hàng bán
10,91 Tr
42,36 Tr
75,83 Tr
9,46 Tr
Chi phí doanh thu
10,91 Tr
42,36 Tr
75,83 Tr
9,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,39 Tr
6,76 Tr
6,19 Tr
5,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,66 Tr
13,65 Tr
14,60 Tr
16,15 Tr
Chi phí hoạt động
11,77 Tr
40,43 Tr
16,09 Tr
24,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,69 Tr
82,79 Tr
91,92 Tr
33,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,15 Tr
-42,13 Tr
-3,66 Tr
-14,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-874,02 N
848,43 N
-391,06 N
343,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,59 Tr
-30,23 Tr
6,51 Tr
-10,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,62 Tr
-28,35 Tr
11,10 Tr
-4,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
536,01 N
-5,40 Tr
2,58 Tr
-2,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,94%
17,87%
39,73%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
163,36 N
34,66 N
476,80 N
272,58 N
Thu nhập ròng
-4,82 Tr
-25,23 Tr
4,85 Tr
-8,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-63,98%
-62,05%
5,50%
-43,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,41 Tr
13,73 Tr
15,14 Tr
9,63 Tr
Chi phí lãi suất
-
-798,35 N
-
-171,42 N
Chi phí lãi suất ròng
11,41 Tr
12,93 Tr
15,14 Tr
9,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,30 Tr
-36,59 Tr
1,88 Tr
-9,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,54 N
3,58 Tr
-
642,42 N
Các ứng dụng của Google