Finance

Danh sách
300858:SHE
Beijing Scitop Bio-tech Co Ltd
13,99 CN¥
-0,99%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300858...
Mở
14,19 CN¥
Cao
14,48 CN¥
Thấp
13,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,25
Cao nhất trong 52 tuần
27,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,02 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,50 Tr
Số nhân viên
413
Mở
14,19 CN¥
Cao
14,48 CN¥
Thấp
13,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,25
Cao nhất trong 52 tuần
27,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,02 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,50 Tr
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Scitop Bio-tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên413
Ngày thành lập5 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscitop.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,04 Tr
98,53 Tr
85,00 Tr
84,51 Tr
Giá vốn hàng bán
45,33 Tr
49,48 Tr
46,40 Tr
43,29 Tr
Chi phí doanh thu
45,33 Tr
49,48 Tr
46,40 Tr
43,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,81 Tr
11,16 Tr
8,75 Tr
13,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,48 Tr
24,96 Tr
15,91 Tr
21,58 Tr
Chi phí hoạt động
28,09 Tr
40,24 Tr
29,10 Tr
37,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,41 Tr
89,72 Tr
75,49 Tr
80,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,63 Tr
8,82 Tr
9,50 Tr
3,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
508,41 N
-508,48 N
-9,89 N
-6,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,61 Tr
15,33 Tr
17,02 Tr
10,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,67 Tr
14,41 Tr
15,26 Tr
6,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,59 Tr
-2,95 Tr
2,07 Tr
85,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,29%
-19,26%
12,17%
0,83%
Chi phí hoạt động khác
619,65 N
2,63 Tr
-396,98 N
2,76 Tr
Thu nhập ròng
35,03 Tr
18,29 Tr
14,95 Tr
10,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,67%
18,56%
17,59%
12,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 Tr
6,10 Tr
5,82 Tr
2,64 Tr
Chi phí lãi suất
-3,42 N
-407,00
-56,59 N
-35,08 N
Chi phí lãi suất ròng
4,54 Tr
6,10 Tr
5,77 Tr
2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,77 Tr
16,98 Tr
17,66 Tr
13,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
10,14 N
Các ứng dụng của Google