Finance

Danh sách
300856:SHE
Nanjing COSMOS Chemical Co Ltd
10,32 CN¥
-0,39%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300856...
Mở
10,30 CN¥
Cao
10,48 CN¥
Thấp
10,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,50
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,30 CN¥
Cao
10,48 CN¥
Thấp
10,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
48,50
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing COSMOS Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập20 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,87 Tr
367,23 Tr
494,91 Tr
397,62 Tr
Giá vốn hàng bán
293,48 Tr
261,59 Tr
353,92 Tr
289,73 Tr
Chi phí doanh thu
293,48 Tr
261,59 Tr
353,92 Tr
289,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,76 Tr
11,34 Tr
14,20 Tr
14,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,04 Tr
41,89 Tr
49,90 Tr
57,53 Tr
Chi phí hoạt động
62,87 Tr
72,47 Tr
74,87 Tr
73,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
356,35 Tr
334,06 Tr
428,78 Tr
363,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,53 Tr
33,17 Tr
66,13 Tr
34,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
928,66 N
-2,04 Tr
-16,69 Tr
15,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,59 Tr
20,90 Tr
42,18 Tr
17,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,62 Tr
19,15 Tr
41,04 Tr
11,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,05 Tr
-4,44 Tr
4,01 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,03%
-21,22%
9,51%
11,26%
Chi phí hoạt động khác
-9,72 Tr
18,71 Tr
4,26 Tr
4,24 Tr
Thu nhập ròng
12,64 Tr
30,10 Tr
40,78 Tr
17,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
8,20%
8,24%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,58 Tr
4,45 Tr
2,85 Tr
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-13,20 Tr
-14,26 Tr
-11,25 Tr
-12,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,62 Tr
-9,82 Tr
-8,40 Tr
-9,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,16 Tr
76,96 Tr
109,92 Tr
78,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-144,04 N
-1,53 Tr
-
-38,65 N
Các ứng dụng của Google