Finance

Danh sách
300855:SHE
Jiangsu toland alloy co ltd
31,92 CN¥
+0,06%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300855...
Mở
32,10 CN¥
Cao
32,95 CN¥
Thấp
31,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 Tr
Khối lượng
5,37 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
40,54
Cao nhất trong 52 tuần
49,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
395,53 Tr
Số nhân viên
982
Mở
32,10 CN¥
Cao
32,95 CN¥
Thấp
31,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 Tr
Khối lượng
5,37 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
40,54
Cao nhất trong 52 tuần
49,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
395,53 Tr
Số nhân viên
982
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu toland alloy co ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên982
Ngày thành lập28 thg 5, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,20 Tr
266,91 Tr
342,53 Tr
680,48 Tr
Giá vốn hàng bán
175,50 Tr
230,05 Tr
193,75 Tr
422,20 Tr
Chi phí doanh thu
175,50 Tr
230,05 Tr
193,75 Tr
422,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,57 Tr
14,48 Tr
15,99 Tr
15,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,98 Tr
16,15 Tr
15,60 Tr
19,53 Tr
Chi phí hoạt động
19,38 Tr
30,30 Tr
32,79 Tr
53,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,88 Tr
260,35 Tr
226,54 Tr
475,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,32 Tr
6,57 Tr
115,99 Tr
204,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
670,08 N
-869,95 N
-200,85 N
219,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,58 Tr
36,60 Tr
116,29 Tr
192,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,22 Tr
5,52 Tr
113,23 Tr
201,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
191,16 N
4,68 Tr
20,73 Tr
39,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,62%
12,78%
17,83%
20,33%
Chi phí hoạt động khác
-5,13 Tr
-2,28 Tr
-1,85 Tr
2,10 Tr
Thu nhập ròng
30,39 Tr
31,93 Tr
95,56 Tr
153,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
11,96%
27,90%
22,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
1,64 Tr
139,23 N
149,35 N
Chi phí lãi suất
-2,18 Tr
-2,44 Tr
-2,70 Tr
-3,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
-799,16 N
-2,56 Tr
-3,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,94 Tr
29,23 Tr
138,65 Tr
230,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,05 N
-162,61 N
-
-15,89 N
Các ứng dụng của Google