Finance

Danh sách
300854:SHE
GAD Environmental Technology Co Ltd
14,03 CN¥
+1,15%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300854...
Mở
14,10 CN¥
Cao
14,43 CN¥
Thấp
13,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,79 CN¥
EPS
-0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,82 Tr
Số nhân viên
341
Mở
14,10 CN¥
Cao
14,43 CN¥
Thấp
13,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,79 CN¥
EPS
-0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,82 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GAD Environmental Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập12 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webgad.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,55 Tr
134,85 Tr
102,09 Tr
139,63 Tr
Giá vốn hàng bán
79,69 Tr
124,78 Tr
73,89 Tr
112,82 Tr
Chi phí doanh thu
79,69 Tr
124,78 Tr
73,89 Tr
112,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,72 Tr
14,78 Tr
7,65 Tr
8,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,91 Tr
17,53 Tr
14,16 Tr
13,60 Tr
Chi phí hoạt động
23,73 Tr
64,78 Tr
17,72 Tr
36,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,42 Tr
189,55 Tr
91,61 Tr
149,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,87 Tr
-54,70 Tr
10,48 Tr
-9,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,46 N
-14,41 Tr
44,54 N
-1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,30 Tr
-65,31 Tr
25,12 Tr
-19,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,89 Tr
-71,77 Tr
12,06 Tr
-9,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,26 Tr
4,56 Tr
2,09 Tr
-1,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,41%
-6,98%
8,32%
9,03%
Chi phí hoạt động khác
-72,97 N
554,52 N
-317,20 N
182,61 N
Thu nhập ròng
-26,26 Tr
-66,12 Tr
23,96 Tr
-16,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,06%
-49,03%
23,47%
-11,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
-
1,55 Tr
1,32 Tr
Chi phí lãi suất
-51,66 N
-2,69 Tr
-22,50 N
-17,68 N
Chi phí lãi suất ròng
981,00 N
-2,69 Tr
1,53 Tr
1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,69 Tr
-46,07 Tr
19,11 Tr
-4,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
672,88 N
-9,53 Tr
-
-930,28 N
Các ứng dụng của Google