Finance

Danh sách
Tại sao 300852 giảm 14,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
300852:SHE
Sihui Fuji Electronics Technology Co Ltd
64,12 CN¥
-14,51%
(-10,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300852...
Mở
73,10 CN¥
Cao
74,61 CN¥
Thấp
62,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 Tr
Khối lượng
20,33 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
69,77
Cao nhất trong 52 tuần
83,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,74 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
73,10 CN¥
Cao
74,61 CN¥
Thấp
62,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 Tr
Khối lượng
20,33 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
69,77
Cao nhất trong 52 tuần
83,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,74 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sihui Fuji Electronics Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập28 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfujipcb.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
536,51 Tr
535,56 Tr
573,76 Tr
658,87 Tr
Giá vốn hàng bán
395,04 Tr
480,61 Tr
465,40 Tr
535,83 Tr
Chi phí doanh thu
395,04 Tr
480,61 Tr
465,40 Tr
535,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,84 Tr
21,86 Tr
23,08 Tr
25,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,05 Tr
32,47 Tr
25,12 Tr
30,15 Tr
Chi phí hoạt động
45,52 Tr
64,32 Tr
49,69 Tr
67,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
440,56 Tr
544,93 Tr
515,09 Tr
603,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,95 Tr
-9,37 Tr
58,67 Tr
55,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,64 Tr
3,14 Tr
-14,12 Tr
14,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,51 Tr
11,80 Tr
34,55 Tr
65,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,89 Tr
-9,79 Tr
48,23 Tr
46,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,94 Tr
14,58 Tr
5,08 Tr
7,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,11%
123,56%
14,71%
11,15%
Chi phí hoạt động khác
-4,10 Tr
8,87 Tr
650,73 N
6,91 Tr
Thu nhập ròng
55,54 Tr
-2,81 Tr
29,47 Tr
58,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,35%
-0,52%
5,14%
8,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,73 Tr
8,26 Tr
3,68 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-8,10 Tr
-2,16 Tr
-
-22,76 N
Chi phí lãi suất ròng
628,09 N
6,10 Tr
3,68 Tr
2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,22 Tr
23,36 Tr
91,40 Tr
92,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-412,72 N
858,40 N
-
454,60 N
Các ứng dụng của Google