Finance

Danh sách
Tại sao 300851 tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
300851:SHE
Beijing Jiaoda Signal Technology Co Ltd
23,47 CN¥
+2,53%
(+0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300851...
Mở
23,14 CN¥
Cao
23,92 CN¥
Thấp
23,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,98 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,93 Tr
Số nhân viên
553
Mở
23,14 CN¥
Cao
23,92 CN¥
Thấp
23,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,98 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,93 Tr
Số nhân viên
553
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Jiaoda Signal Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên553
Ngày thành lập6 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjd-signal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,51 Tr
182,13 Tr
64,21 Tr
86,79 Tr
Giá vốn hàng bán
25,09 Tr
71,70 Tr
22,59 Tr
26,37 Tr
Chi phí doanh thu
25,09 Tr
71,70 Tr
22,59 Tr
26,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,87 Tr
35,92 Tr
25,74 Tr
30,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,02 Tr
34,91 Tr
28,01 Tr
31,67 Tr
Chi phí hoạt động
62,85 Tr
68,95 Tr
41,62 Tr
57,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,93 Tr
140,64 Tr
64,21 Tr
84,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,58 Tr
41,49 Tr
-3,23 N
2,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,05 N
1,72 N
-3,74 N
-119,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,70 Tr
50,84 Tr
3,70 Tr
14,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,23 Tr
56,59 Tr
2,89 Tr
10,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-334,04 N
-411,79 N
409,75 N
-1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,12%
-0,81%
11,08%
-8,29%
Chi phí hoạt động khác
-5,05 Tr
-2,33 Tr
-7,14 Tr
-4,34 Tr
Thu nhập ròng
11,09 Tr
51,28 Tr
3,31 Tr
15,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,98%
28,15%
5,16%
17,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,64 Tr
15,30 Tr
2,92 Tr
7,74 Tr
Chi phí lãi suất
-30,57 N
-196,76 N
-22,61 N
-170,41 N
Chi phí lãi suất ròng
4,61 Tr
15,10 Tr
2,90 Tr
7,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,03 Tr
44,82 Tr
3,33 Tr
6,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,24 N
-52,02 N
-
11,56 N
Các ứng dụng của Google