Finance

Danh sách
300849:SHE
Zhejiang Jinsheng New Materials Co Ltd
19,53 CN¥
+0,57%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300849...
Mở
19,46 CN¥
Cao
20,17 CN¥
Thấp
19,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
826
Mở
19,46 CN¥
Cao
20,17 CN¥
Thấp
19,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
826
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jinsheng New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên826
Ngày thành lập11 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,53 Tr
69,15 Tr
71,87 Tr
85,50 Tr
Giá vốn hàng bán
65,93 Tr
63,72 Tr
59,02 Tr
72,00 Tr
Chi phí doanh thu
65,93 Tr
63,72 Tr
59,02 Tr
72,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,67 Tr
3,34 Tr
2,98 Tr
3,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,77 Tr
17,29 Tr
14,24 Tr
15,73 Tr
Chi phí hoạt động
19,29 Tr
24,65 Tr
17,73 Tr
19,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,21 Tr
88,36 Tr
76,75 Tr
91,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 Tr
-19,21 Tr
-4,89 Tr
-6,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-778,74 N
687,78 N
-631,00 N
597,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-489,09 N
-38,38 Tr
-6,25 Tr
-5,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 Tr
-20,14 Tr
-5,87 Tr
-7,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,25 N
5,72 Tr
-14,37 N
-60,28 N
Thuế suất hiệu dụng
-38,08%
-14,90%
0,23%
1,02%
Chi phí hoạt động khác
-79,91 N
4,33 Tr
-39,27 N
153,45 N
Thu nhập ròng
-675,34 N
-44,10 Tr
-6,23 Tr
-5,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,78%
-63,77%
-8,67%
-6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
595,27 N
680,41 N
215,88 N
234,44 N
Chi phí lãi suất
-328,80 N
-317,29 N
-569,49 N
-699,82 N
Chi phí lãi suất ròng
266,47 N
363,12 N
-353,61 N
-465,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,14 Tr
-10,77 Tr
3,56 Tr
1,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,76 N
-
8,18 N
Các ứng dụng của Google