Finance

Danh sách
300848:SHE
Miracll Chemicals Co Ltd
10,10 CN¥
-0,69%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300848...
Mở
10,33 CN¥
Cao
10,39 CN¥
Thấp
10,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
63,02
Cao nhất trong 52 tuần
21,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,07 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
427,89 Tr
Số nhân viên
649
Mở
10,33 CN¥
Cao
10,39 CN¥
Thấp
10,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
63,02
Cao nhất trong 52 tuần
21,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,07 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
427,89 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miracll Chemicals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập4 thg 9, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmiracll.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
471,69 Tr
474,13 Tr
572,93 Tr
493,99 Tr
Giá vốn hàng bán
403,43 Tr
429,83 Tr
502,85 Tr
438,97 Tr
Chi phí doanh thu
403,43 Tr
429,83 Tr
502,85 Tr
438,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,95 Tr
21,81 Tr
20,84 Tr
25,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,23 Tr
26,30 Tr
16,35 Tr
19,48 Tr
Chi phí hoạt động
37,49 Tr
48,31 Tr
41,38 Tr
44,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
440,92 Tr
478,14 Tr
544,24 Tr
483,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,76 Tr
-4,01 Tr
28,69 Tr
10,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-531,96 N
35,88 N
-1,40 Tr
681,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,29 Tr
8,11 Tr
26,96 Tr
-5,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,64 Tr
-9,84 Tr
20,79 Tr
-2,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,87 Tr
-9,38 Tr
3,22 Tr
643,33 N
Thuế suất hiệu dụng
15,70%
-115,70%
11,94%
-10,97%
Chi phí hoạt động khác
-3,99 Tr
4,70 Tr
-1,54 Tr
844,69 N
Thu nhập ròng
19,22 Tr
23,58 Tr
27,20 Tr
-1,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
4,97%
4,75%
-0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
2,94 Tr
4,39 Tr
4,68 Tr
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-8,11 Tr
-10,88 Tr
-16,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,79 Tr
-5,18 Tr
-6,50 Tr
-11,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,65 Tr
14,50 Tr
47,20 Tr
46,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
88,33 N
13,23 N
-
-
Các ứng dụng của Google