Finance

Danh sách
300847:SHE
HG Technologies Co Ltd
14,62 CN¥
+0,14%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300847...
Mở
14,84 CN¥
Cao
14,93 CN¥
Thấp
14,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
8,85 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,40
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,84 CN¥
Cao
14,93 CN¥
Thấp
14,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
8,85 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,40
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HG Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập15 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhg-oa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
280,40 Tr
316,54 Tr
288,06 Tr
303,06 Tr
Giá vốn hàng bán
222,44 Tr
266,85 Tr
234,21 Tr
246,67 Tr
Chi phí doanh thu
222,44 Tr
266,85 Tr
234,21 Tr
246,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,39 Tr
14,47 Tr
12,03 Tr
12,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,13 Tr
3,33 Tr
10,90 Tr
8,15 Tr
Chi phí hoạt động
25,55 Tr
19,92 Tr
24,05 Tr
24,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,99 Tr
286,77 Tr
258,27 Tr
270,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,41 Tr
29,77 Tr
29,79 Tr
32,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-520,35 N
364,72 N
-949,99 N
872,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,27 Tr
33,82 Tr
30,55 Tr
32,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,61 Tr
32,54 Tr
30,54 Tr
31,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,97 Tr
4,56 Tr
3,70 Tr
2,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,22%
13,49%
12,10%
8,53%
Chi phí hoạt động khác
491,84 N
1,86 Tr
-271,65 N
2,42 Tr
Thu nhập ròng
29,05 Tr
28,28 Tr
25,64 Tr
29,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,36%
8,93%
8,90%
9,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
3,54 Tr
1,72 Tr
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-40,62 N
-34,46 N
-17,57 N
-13,24 N
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
3,50 Tr
1,70 Tr
1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,39 Tr
40,26 Tr
40,28 Tr
42,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-135,94 N
502,20 N
-
-27,81 N
Các ứng dụng của Google