Finance

Danh sách
300846:SHE
Capitalonline Data Service Co Ltd
16,53 CN¥
-1,43%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300846...
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,19 CN¥
Thấp
16,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,67 Tr
Khối lượng
12,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,62 Tr
Số nhân viên
523
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,19 CN¥
Thấp
16,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,67 Tr
Khối lượng
12,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,62 Tr
Số nhân viên
523
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capitalonline Data Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên523
Ngày thành lập13 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,38 Tr
310,15 Tr
352,87 Tr
312,30 Tr
Giá vốn hàng bán
419,49 Tr
-27,50 Tr
299,14 Tr
102,00 Tr
Chi phí doanh thu
419,49 Tr
-27,50 Tr
299,14 Tr
102,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,36 Tr
14,35 Tr
13,17 Tr
11,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-105,91 Tr
354,76 Tr
55,68 Tr
203,81 Tr
Chi phí hoạt động
-95,55 Tr
377,16 Tr
71,46 Tr
221,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,95 Tr
349,65 Tr
370,60 Tr
323,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,57 Tr
-39,50 Tr
-17,73 Tr
-11,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
-2,14 Tr
1,56 Tr
-2,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,09 Tr
-65,26 Tr
-16,59 Tr
-6,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,23 Tr
-46,26 Tr
-23,34 Tr
-17,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,69 Tr
1,38 Tr
1,93 Tr
714,70 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,72%
-2,11%
-11,65%
-11,75%
Chi phí hoạt động khác
-4,79 Tr
7,24 Tr
1,03 Tr
865,94 N
Thu nhập ròng
-28,45 Tr
-70,62 Tr
-21,52 Tr
-10,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,57%
-22,77%
-6,10%
-3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
439,23 N
995,08 N
309,48 N
79,29 N
Chi phí lãi suất
-6,93 Tr
-7,79 Tr
-7,49 Tr
-7,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,49 Tr
-6,80 Tr
-7,18 Tr
-7,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,31 Tr
19,61 Tr
41,39 Tr
34,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,09 Tr
-19,71 Tr
-
-5,75 Tr
Các ứng dụng của Google