Finance

Danh sách
Tại sao 300839 tăng 9,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
300839:SHE
NingBo BoHui Chemical Technology Co Ltd
13,25 CN¥
+9,14%
(+1,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300839...
Mở
12,38 CN¥
Cao
13,80 CN¥
Thấp
12,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 Tr
Khối lượng
21,14 Tr
Chỉ số P/E
264,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,32 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,13 Tr
Số nhân viên
338
Mở
12,38 CN¥
Cao
13,80 CN¥
Thấp
12,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 Tr
Khối lượng
21,14 Tr
Chỉ số P/E
264,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,32 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,13 Tr
Số nhân viên
338
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NingBo BoHui Chemical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên338
Ngày thành lập12 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhpcc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
697,71 Tr
775,64 Tr
930,36 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
636,66 Tr
806,11 Tr
821,96 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
636,66 Tr
806,11 Tr
821,96 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,24 Tr
2,59 Tr
3,33 Tr
2,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,08 Tr
10,75 Tr
10,16 Tr
12,91 Tr
Chi phí hoạt động
29,00 Tr
25,34 Tr
14,06 Tr
49,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
665,66 Tr
831,45 Tr
836,02 Tr
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,05 Tr
-55,81 Tr
94,34 Tr
43,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,20 Tr
12,68 Tr
23,51 N
-8,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,97 Tr
4,35 Tr
49,31 Tr
-20,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,28 Tr
-28,20 Tr
87,06 Tr
33,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,34 Tr
-1,61 Tr
2,56 Tr
7,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-78,96%
-36,95%
5,20%
-36,98%
Chi phí hoạt động khác
21,88 Tr
-790,38 N
2,62 Tr
32,86 Tr
Thu nhập ròng
-5,31 Tr
5,95 Tr
46,75 Tr
-27,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,76%
0,77%
5,03%
-2,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,57 Tr
29,64 Tr
822,48 N
249,78 N
Chi phí lãi suất
-8,38 Tr
-7,07 Tr
-8,13 Tr
-8,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,19 Tr
22,57 Tr
-7,31 Tr
-7,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,50 Tr
-28,06 Tr
122,10 Tr
81,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,21 Tr
-12,71 Tr
-
22,37 N
Các ứng dụng của Google