Finance

Danh sách
Tại sao 300836 giảm 7,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
300836:SHE
Kunshan TopA Intelligent Equipmnt Co Ltd
45,79 CN¥
-7,08%
(-3,49) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300836...
Mở
47,96 CN¥
Cao
48,74 CN¥
Thấp
45,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
2,75 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,27
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,59 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
47,96 CN¥
Cao
48,74 CN¥
Thấp
45,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
2,75 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,27
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,59 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunshan TopA Intelligent Equipmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập6 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkstopa.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,14 Tr
509,06 Tr
99,52 Tr
171,56 Tr
Giá vốn hàng bán
193,32 Tr
412,41 Tr
73,43 Tr
134,51 Tr
Chi phí doanh thu
193,32 Tr
412,41 Tr
73,43 Tr
134,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,04 Tr
15,25 Tr
10,62 Tr
7,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,66 Tr
17,02 Tr
11,07 Tr
18,42 Tr
Chi phí hoạt động
26,72 Tr
48,50 Tr
17,36 Tr
19,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,04 Tr
460,91 Tr
90,79 Tr
153,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,10 Tr
48,16 Tr
8,73 Tr
17,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-614,00 N
554,65 N
-1,32 Tr
1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,66 Tr
52,90 Tr
6,40 Tr
16,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,91 Tr
47,20 Tr
6,45 Tr
16,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
646,57 N
2,92 Tr
-528,86 N
660,38 N
Thuế suất hiệu dụng
2,11%
5,52%
-8,27%
4,03%
Chi phí hoạt động khác
-5,05 Tr
5,87 Tr
-2,88 Tr
105,01 N
Thu nhập ròng
29,70 Tr
49,08 Tr
7,06 Tr
15,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,55%
9,64%
7,09%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
739,12 N
32,94 N
72,42 N
341,04 N
Chi phí lãi suất
-295,96 N
-1,23 Tr
-1,03 Tr
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
443,16 N
-1,19 Tr
-953,05 N
-726,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,40 Tr
51,53 Tr
12,10 Tr
21,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,82 N
-
-
13,48 N
Các ứng dụng của Google