Finance

Danh sách
Tại sao 300834 giảm 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
300834:SHE
Rastar Environmental Protctn Mtrls C Ltd
36,20 CN¥
-2,90%
(-1,08) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300834...
Mở
37,86 CN¥
Cao
38,27 CN¥
Thấp
36,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
986,82 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
89,77
Cao nhất trong 52 tuần
53,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,71 Tr
Số nhân viên
178
Mở
37,86 CN¥
Cao
38,27 CN¥
Thấp
36,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
986,82 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
89,77
Cao nhất trong 52 tuần
53,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,71 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rastar Environmental Protctn Mtrls C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập27 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrastarchem.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,32 Tr
304,81 Tr
237,59 Tr
243,14 Tr
Giá vốn hàng bán
326,21 Tr
299,54 Tr
222,67 Tr
217,12 Tr
Chi phí doanh thu
326,21 Tr
299,54 Tr
222,67 Tr
217,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,37 Tr
2,41 Tr
2,85 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,93 Tr
5,47 Tr
5,24 Tr
6,48 Tr
Chi phí hoạt động
8,19 Tr
7,75 Tr
7,84 Tr
9,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
334,40 Tr
307,29 Tr
230,50 Tr
226,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-78,64 N
-2,48 Tr
7,08 Tr
16,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-242,63 N
-455,61 N
-268,86 N
-642,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,10 Tr
13,09 Tr
24,09 Tr
32,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,66 Tr
10,70 Tr
20,60 Tr
31,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,51 Tr
2,42 Tr
3,15 Tr
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,99%
18,51%
13,08%
13,48%
Chi phí hoạt động khác
-2,09 Tr
-144,64 N
-254,67 N
1,07 Tr
Thu nhập ròng
13,59 Tr
10,67 Tr
20,94 Tr
28,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
3,50%
8,81%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,08 Tr
16,47 Tr
15,71 Tr
18,48 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-2,81 Tr
-1,93 Tr
-3,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,96 Tr
13,65 Tr
13,78 Tr
15,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,77 Tr
6,41 Tr
15,98 Tr
25,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,04 N
-1,04 N
-
-
Các ứng dụng của Google