Finance

Danh sách
300833:SHE
Guangzhou Haoyang Electronic Co Ltd
44,35 CN¥
-0,56%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300833...
Mở
44,88 CN¥
Cao
45,28 CN¥
Thấp
43,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
912,65 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,38
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
44,88 CN¥
Cao
45,28 CN¥
Thấp
43,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
912,65 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,38
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Haoyang Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập17 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webterbly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,16 Tr
333,09 Tr
268,44 Tr
314,55 Tr
Giá vốn hàng bán
118,61 Tr
182,36 Tr
115,91 Tr
143,09 Tr
Chi phí doanh thu
118,61 Tr
182,36 Tr
115,91 Tr
143,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,69 Tr
31,05 Tr
24,07 Tr
24,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,15 Tr
77,41 Tr
70,80 Tr
73,44 Tr
Chi phí hoạt động
88,59 Tr
111,27 Tr
97,95 Tr
102,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,20 Tr
293,63 Tr
213,86 Tr
245,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,95 Tr
39,47 Tr
54,58 Tr
68,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,69 Tr
14,78 Tr
-12,79 Tr
12,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,08 Tr
50,91 Tr
47,96 Tr
63,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,31 Tr
38,93 Tr
47,28 Tr
59,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,09 Tr
12,47 Tr
6,23 Tr
14,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,76%
24,50%
12,99%
22,55%
Chi phí hoạt động khác
2,42 Tr
2,15 Tr
2,70 Tr
3,85 Tr
Thu nhập ròng
56,50 Tr
37,80 Tr
41,58 Tr
48,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,24%
11,35%
15,49%
15,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,27 Tr
7,70 Tr
5,59 Tr
4,64 Tr
Chi phí lãi suất
-159,00 N
-458,23 N
-100,23 N
-139,70 N
Chi phí lãi suất ròng
4,11 Tr
7,24 Tr
5,49 Tr
4,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,92 Tr
48,33 Tr
63,44 Tr
81,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,53 N
-167,13 N
-
-174,57 N
Các ứng dụng của Google