Finance

Danh sách
Tại sao 300832 giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
300832:SHE
Shenzhen New Industries Bmdcl Eng Co Ltd
50,38 CN¥
-2,42%
(-1,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300832...
Mở
51,60 CN¥
Cao
52,60 CN¥
Thấp
49,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
5,47 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,04
Cao nhất trong 52 tuần
67,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 CN¥
EPS
2,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
51,60 CN¥
Cao
52,60 CN¥
Thấp
49,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
5,47 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,04
Cao nhất trong 52 tuần
67,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 CN¥
EPS
2,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen New Industries Bmdcl Eng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập15 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websnibe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,15 T
1,13 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
382,30 Tr
335,35 Tr
299,31 Tr
405,37 Tr
Chi phí doanh thu
382,30 Tr
335,35 Tr
299,31 Tr
405,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
135,09 Tr
105,49 Tr
107,30 Tr
127,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
239,47 Tr
194,95 Tr
188,59 Tr
236,74 Tr
Chi phí hoạt động
398,85 Tr
297,49 Tr
312,88 Tr
408,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
781,15 Tr
632,83 Tr
612,19 Tr
814,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
461,64 Tr
516,31 Tr
516,40 Tr
477,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
-3,46 Tr
-41,65 Tr
37,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
491,44 Tr
488,62 Tr
508,41 Tr
481,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
474,95 Tr
524,90 Tr
503,37 Tr
471,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,71 Tr
73,17 Tr
66,42 Tr
55,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,74%
14,97%
13,06%
11,54%
Chi phí hoạt động khác
17,20 Tr
-1,20 Tr
13,43 Tr
16,57 Tr
Thu nhập ròng
433,73 Tr
415,45 Tr
441,99 Tr
425,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,90%
36,15%
39,16%
32,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,85 Tr
26,81 Tr
28,68 Tr
27,44 Tr
Chi phí lãi suất
-188,04 N
-102,58 N
-60,72 N
-153,32 N
Chi phí lãi suất ròng
27,66 Tr
26,71 Tr
28,62 Tr
27,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
506,02 Tr
564,19 Tr
564,28 Tr
525,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
404,87 N
Các ứng dụng của Google