Finance

Danh sách
300831:SHE
XiAn Peri Pwr Smcndctr Cnvrt Tech Co Ltd
12,04 CN¥
+0,84%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300831...
Mở
12,19 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
2,99 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
103,41
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,00 Tr
Số nhân viên
389
Mở
12,19 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
2,99 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
103,41
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,00 Tr
Số nhân viên
389
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn Peri Pwr Smcndctr Cnvrt Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên389
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,95 Tr
85,00 Tr
48,07 Tr
33,88 Tr
Giá vốn hàng bán
6,71 Tr
55,96 Tr
15,66 Tr
19,69 Tr
Chi phí doanh thu
6,71 Tr
55,96 Tr
15,66 Tr
19,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,94 Tr
709,10 N
2,93 Tr
2,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,61 Tr
8,92 Tr
7,73 Tr
8,49 Tr
Chi phí hoạt động
7,92 Tr
20,81 Tr
11,07 Tr
7,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,63 Tr
76,78 Tr
26,73 Tr
27,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,32 Tr
8,23 Tr
21,34 Tr
6,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-94,13 N
81,82 N
-80,81 N
52,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,80 Tr
28,08 Tr
17,97 Tr
9,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,94 Tr
9,93 Tr
22,14 Tr
6,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-778,79 N
3,98 Tr
2,38 Tr
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,21%
14,19%
13,27%
16,44%
Chi phí hoạt động khác
1,30 Tr
902,13 N
625,08 N
648,30 N
Thu nhập ròng
-10,02 Tr
24,12 Tr
15,59 Tr
7,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,79%
28,37%
32,43%
22,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,64 Tr
1,76 Tr
882,01 N
632,28 N
Chi phí lãi suất
-3,40 N
-1,76 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,64 Tr
1,76 Tr
882,01 N
632,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,67 Tr
10,51 Tr
23,62 Tr
8,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
2,93 N
Các ứng dụng của Google