Finance

Danh sách
Tại sao 300829 giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
300829:SHE
Henn Jindn Lactc Acd Tchnolg Co Ltd
24,01 CN¥
-2,08%
(-0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300829...
Mở
24,90 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
23,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,59 Tr
Khối lượng
21,04 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
74,78
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,94 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24,90 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
23,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,59 Tr
Khối lượng
21,04 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
74,78
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,94 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henn Jindn Lactc Acd Tchnolg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập10 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnjindan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,66 Tr
410,38 Tr
390,11 Tr
435,98 Tr
Giá vốn hàng bán
338,90 Tr
339,81 Tr
315,61 Tr
366,04 Tr
Chi phí doanh thu
338,90 Tr
339,81 Tr
315,61 Tr
366,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,30 Tr
17,09 Tr
16,80 Tr
16,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,17 Tr
27,52 Tr
27,12 Tr
22,79 Tr
Chi phí hoạt động
29,89 Tr
56,86 Tr
47,48 Tr
45,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
368,78 Tr
396,68 Tr
363,09 Tr
411,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,88 Tr
13,70 Tr
27,02 Tr
24,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-365,98 N
386,05 N
-1,71 Tr
1,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,38 Tr
-25,62 Tr
31,36 Tr
23,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,64 Tr
10,44 Tr
20,89 Tr
17,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
-7,84 Tr
1,96 Tr
1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,17%
30,59%
6,25%
6,71%
Chi phí hoạt động khác
-11,56 Tr
11,60 Tr
3,83 Tr
5,72 Tr
Thu nhập ròng
36,29 Tr
-17,39 Tr
29,72 Tr
22,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
-4,24%
7,62%
5,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,29 Tr
2,97 Tr
373,57 N
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-5,10 Tr
-5,55 Tr
-4,79 Tr
-5,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,81 Tr
-2,58 Tr
-4,42 Tr
-4,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,38 Tr
51,94 Tr
65,26 Tr
67,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-142,14 N
564,81 N
-
36,62 N
Các ứng dụng của Google