Finance

Danh sách
300825:SHE
IAT Automobile Technology Co Ltd
9,72 CN¥
+0,21%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300825...
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,09 CN¥
Thấp
9,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,85 Tr
Khối lượng
12,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,90 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,09 CN¥
Thấp
9,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,85 Tr
Khối lượng
12,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,90 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IAT Automobile Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập23 thg 5, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiat-auto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,31 Tr
239,36 Tr
249,68 Tr
375,30 Tr
Giá vốn hàng bán
165,63 Tr
399,08 Tr
165,00 Tr
317,24 Tr
Chi phí doanh thu
165,63 Tr
399,08 Tr
165,00 Tr
317,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,26 Tr
20,14 Tr
17,28 Tr
17,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,83 Tr
73,83 Tr
35,00 Tr
36,45 Tr
Chi phí hoạt động
52,44 Tr
94,51 Tr
52,16 Tr
46,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,08 Tr
493,59 Tr
217,16 Tr
363,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,77 Tr
-254,24 Tr
32,52 Tr
11,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,83 N
-557,25 N
-2,92 Tr
19,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-110,04 Tr
-133,26 Tr
15,33 Tr
6,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,01 Tr
-260,28 Tr
24,72 Tr
21,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,51 Tr
-27,43 Tr
2,43 Tr
-2,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,09%
20,58%
15,84%
-44,52%
Chi phí hoạt động khác
-7,97 Tr
11,56 Tr
-1,21 Tr
2,33 Tr
Thu nhập ròng
-92,64 Tr
-99,46 Tr
14,96 Tr
11,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-43,43%
-41,55%
5,99%
2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,29 N
3,00 Tr
539,48 N
807,50 N
Chi phí lãi suất
-4,98 Tr
-6,95 Tr
-5,42 Tr
-5,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,86 Tr
-3,95 Tr
-4,88 Tr
-4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,78 Tr
-223,40 Tr
63,35 Tr
43,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,79 N
295,74 N
-
342,29 N
Các ứng dụng của Google