Finance

Danh sách
300824:SHE
Shenzhen Crastal Technology Co Ltd
8,07 CN¥
-0,37%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300824...
Mở
8,20 CN¥
Cao
8,27 CN¥
Thấp
7,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 Tr
Khối lượng
3,47 Tr
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,93 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
326,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,20 CN¥
Cao
8,27 CN¥
Thấp
7,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 Tr
Khối lượng
3,47 Tr
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,93 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
326,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Crastal Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập9 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbuydeem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,12 Tr
299,61 Tr
246,92 Tr
248,27 Tr
Giá vốn hàng bán
117,40 Tr
140,89 Tr
111,53 Tr
118,92 Tr
Chi phí doanh thu
117,40 Tr
140,89 Tr
111,53 Tr
118,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,11 Tr
13,95 Tr
10,85 Tr
13,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,21 Tr
117,98 Tr
96,33 Tr
106,28 Tr
Chi phí hoạt động
75,20 Tr
127,05 Tr
98,67 Tr
115,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,60 Tr
267,94 Tr
210,20 Tr
234,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,52 Tr
31,67 Tr
36,72 Tr
13,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,42 Tr
697,58 N
-2,83 Tr
2,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,56 Tr
31,78 Tr
36,00 Tr
14,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,41 Tr
31,90 Tr
35,82 Tr
13,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
468,32 N
1,15 Tr
3,24 Tr
-294,75 N
Thuế suất hiệu dụng
1,70%
3,63%
9,00%
-2,02%
Chi phí hoạt động khác
-3,32 Tr
-4,75 Tr
-8,41 Tr
-4,99 Tr
Thu nhập ròng
27,09 Tr
30,62 Tr
32,76 Tr
14,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,36%
10,22%
13,27%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,88 Tr
2,96 Tr
2,32 Tr
2,22 Tr
Chi phí lãi suất
-419,98 N
-424,50 N
-386,17 N
-351,28 N
Chi phí lãi suất ròng
2,46 Tr
2,53 Tr
1,94 Tr
1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,29 Tr
34,78 Tr
39,83 Tr
17,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,15 Tr
-891,50 N
-
41,64 N
Các ứng dụng của Google