Finance

Danh sách
Tại sao 300823 tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
300823:SHE
Tjk Intelligent Eqpmnt Mnfct Tnjn Co Ltd
13,80 CN¥
+2,68%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300823...
Mở
13,70 CN¥
Cao
14,16 CN¥
Thấp
13,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,04
Cao nhất trong 52 tuần
19,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,98 Tr
Số nhân viên
616
Mở
13,70 CN¥
Cao
14,16 CN¥
Thấp
13,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,04
Cao nhất trong 52 tuần
19,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,98 Tr
Số nhân viên
616
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tjk Intelligent Eqpmnt Mnfct Tnjn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên616
Ngày thành lập15 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,21 Tr
128,09 Tr
96,26 Tr
108,22 Tr
Giá vốn hàng bán
58,07 Tr
74,81 Tr
49,91 Tr
62,69 Tr
Chi phí doanh thu
58,07 Tr
74,81 Tr
49,91 Tr
62,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,29 Tr
920,20 N
8,75 Tr
10,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,96 Tr
23,71 Tr
18,94 Tr
20,45 Tr
Chi phí hoạt động
30,24 Tr
45,08 Tr
27,92 Tr
37,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,31 Tr
119,89 Tr
77,83 Tr
99,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,90 Tr
8,20 Tr
18,43 Tr
8,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,21 Tr
-1,45 Tr
164,35 N
-493,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,89 Tr
20,69 Tr
16,63 Tr
13,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,85 Tr
8,17 Tr
19,35 Tr
8,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-173,02 N
1,99 Tr
1,98 Tr
384,41 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,97%
9,60%
11,90%
2,94%
Chi phí hoạt động khác
-64,81 N
4,80 Tr
64,64 N
3,27 Tr
Thu nhập ròng
13,73 Tr
15,38 Tr
14,41 Tr
11,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,13%
12,01%
14,97%
10,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
773,23 N
856,76 N
767,33 N
968,09 N
Chi phí lãi suất
-10,04 N
-19,65 N
-11,12 N
-
Chi phí lãi suất ròng
763,19 N
837,10 N
756,22 N
968,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,52 Tr
18,32 Tr
28,56 Tr
18,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
203,51 N
-203,51 N
-
-9,02 N
Các ứng dụng của Google