Finance

Danh sách
300822:SHE
Shenzhen Bestek Technology Co Ltd
10,77 CN¥
+1,70%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300822...
Mở
10,73 CN¥
Cao
11,03 CN¥
Thấp
10,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
330,47
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,73 CN¥
Cao
11,03 CN¥
Thấp
10,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,60 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
330,47
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Bestek Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập14 thg 5, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webszbtk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,02 Tr
187,40 Tr
177,70 Tr
158,66 Tr
Giá vốn hàng bán
180,55 Tr
147,86 Tr
137,90 Tr
127,85 Tr
Chi phí doanh thu
180,55 Tr
147,86 Tr
137,90 Tr
127,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,27 Tr
14,72 Tr
12,78 Tr
13,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,06 Tr
27,33 Tr
22,73 Tr
24,06 Tr
Chi phí hoạt động
42,41 Tr
42,48 Tr
34,48 Tr
39,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
222,96 Tr
190,33 Tr
172,38 Tr
167,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,06 Tr
-2,93 Tr
5,32 Tr
-8,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-115,54 N
397,77 N
-3,26 Tr
3,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,02 Tr
-30,77 Tr
22,48 Tr
-7,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,97 Tr
-6,50 Tr
22,48 Tr
-9,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,03 Tr
-3,42 Tr
1,90 Tr
816,41 N
Thuế suất hiệu dụng
13,50%
11,11%
8,45%
-10,43%
Chi phí hoạt động khác
1,26 Tr
998,08 N
20,14 N
2,14 Tr
Thu nhập ròng
15,10 Tr
-20,13 Tr
22,06 Tr
-6,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,34%
-10,74%
12,41%
-4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
1,74 Tr
20,49 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-
-601,61 N
-59,04 N
-98,64 N
Chi phí lãi suất ròng
1,33 Tr
1,14 Tr
20,43 Tr
1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,22 Tr
8,90 Tr
17,16 Tr
1,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,33 N
-2,58 Tr
-
-81,04 N
Các ứng dụng của Google