Finance

Danh sách
Tại sao 300821 giảm 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
300821:SHE
Shandong Dongyue Organosilicon Mtr CoLtd
17,66 CN¥
-3,60%
(-0,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300821...
Mở
18,49 CN¥
Cao
18,85 CN¥
Thấp
17,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,92 Tr
Khối lượng
137,59 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,62
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,52 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
1 N
Mở
18,49 CN¥
Cao
18,85 CN¥
Thấp
17,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,92 Tr
Khối lượng
137,59 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,62
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,52 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Dongyue Organosilicon Mtr CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdyyjg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
699,19 Tr
743,58 Tr
1,26 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
685,30 Tr
723,92 Tr
991,49 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
685,30 Tr
723,92 Tr
991,49 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,55 Tr
32,53 Tr
32,43 Tr
47,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,07 Tr
16,52 Tr
21,10 Tr
18,00 Tr
Chi phí hoạt động
32,92 Tr
49,50 Tr
43,62 Tr
71,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
718,22 Tr
773,42 Tr
1,04 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,03 Tr
-29,84 Tr
220,82 Tr
261,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,77 Tr
5,31 Tr
-4,76 Tr
4,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,34 Tr
-22,38 Tr
194,03 Tr
239,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,86 Tr
-18,52 Tr
217,10 Tr
258,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
5,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
2,19%
Chi phí hoạt động khác
-6,03 Tr
1,46 Tr
-12,52 Tr
5,83 Tr
Thu nhập ròng
-39,34 Tr
-22,17 Tr
194,03 Tr
234,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,63%
-2,98%
15,45%
16,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 Tr
1,79 Tr
1,03 Tr
1,45 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,46 Tr
1,79 Tr
1,03 Tr
1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,81 Tr
63,65 Tr
314,31 Tr
358,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,14 N
11,14 N
-
-
Các ứng dụng của Google