Finance

Danh sách
300820:SHE
Sichuan Injet Electric Co Ltd
54,13 CN¥
-0,50%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300820...
Mở
55,32 CN¥
Cao
55,99 CN¥
Thấp
53,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,78 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,92
Cao nhất trong 52 tuần
93,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
55,32 CN¥
Cao
55,99 CN¥
Thấp
53,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,78 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,92
Cao nhất trong 52 tuần
93,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Injet Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập16 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webinjet.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
427,68 Tr
351,88 Tr
301,57 Tr
412,99 Tr
Giá vốn hàng bán
274,59 Tr
265,94 Tr
190,77 Tr
262,04 Tr
Chi phí doanh thu
274,59 Tr
265,94 Tr
190,77 Tr
262,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,12 Tr
31,69 Tr
40,25 Tr
41,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,63 Tr
31,79 Tr
25,91 Tr
29,03 Tr
Chi phí hoạt động
61,93 Tr
76,75 Tr
62,75 Tr
79,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
336,51 Tr
342,68 Tr
253,52 Tr
341,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,16 Tr
9,20 Tr
48,06 Tr
71,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,79 Tr
1,41 Tr
-6,84 Tr
7,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,26 Tr
36,73 Tr
45,11 Tr
74,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,62 Tr
9,15 Tr
45,31 Tr
72,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,13 Tr
2,04 Tr
4,17 Tr
9,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,88%
5,57%
9,24%
12,35%
Chi phí hoạt động khác
-8,41 Tr
738,00 N
-1,15 Tr
1,04 Tr
Thu nhập ròng
73,49 Tr
29,90 Tr
36,33 Tr
60,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,18%
8,50%
12,05%
14,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,42 Tr
6,85 Tr
4,16 Tr
8,22 Tr
Chi phí lãi suất
-48,64 N
-277,10 N
-65,47 N
-86,02 N
Chi phí lãi suất ròng
6,37 Tr
6,57 Tr
4,10 Tr
8,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,45 Tr
18,72 Tr
57,58 Tr
81,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
187,90 N
-525,44 N
-
183,33 N
Các ứng dụng của Google