Finance

Danh sách
300819:SHE
Jiangsu Jujie Microfiber Techn Grp Co Ld
35,16 CN¥
-1,82%
(-0,65) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300819...
Mở
35,50 CN¥
Cao
35,99 CN¥
Thấp
33,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
115,44
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,63 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
35,50 CN¥
Cao
35,99 CN¥
Thấp
33,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
115,44
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,63 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Jujie Microfiber Techn Grp Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjujie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,89 Tr
129,30 Tr
118,44 Tr
198,34 Tr
Giá vốn hàng bán
103,47 Tr
103,27 Tr
81,71 Tr
141,04 Tr
Chi phí doanh thu
103,47 Tr
103,27 Tr
81,71 Tr
141,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,41 Tr
7,47 Tr
6,26 Tr
9,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,89 Tr
15,73 Tr
15,14 Tr
18,64 Tr
Chi phí hoạt động
21,31 Tr
25,09 Tr
22,92 Tr
32,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,78 Tr
128,36 Tr
104,63 Tr
173,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,12 Tr
938,93 N
13,80 Tr
24,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
928,59 N
-828,40 N
539,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,14 Tr
4,72 Tr
13,45 Tr
22,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,54 Tr
3,58 Tr
13,59 Tr
23,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
924,51 N
2,52 Tr
1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,28%
19,57%
18,73%
7,28%
Chi phí hoạt động khác
774,45 N
1,85 Tr
1,24 Tr
684,61 N
Thu nhập ròng
11,24 Tr
3,69 Tr
10,40 Tr
20,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
2,86%
8,78%
10,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 Tr
3,57 Tr
613,67 N
159,39 N
Chi phí lãi suất
-78,64 N
-32,44 N
-
-291,24 N
Chi phí lãi suất ròng
988,53 N
3,54 Tr
613,67 N
-131,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,23 Tr
12,32 Tr
25,18 Tr
35,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-233,99 N
527,06 N
-
512,46 N
Các ứng dụng của Google