Finance

Danh sách
300818:SHE
Naipu Mining Machinery Co Ltd
14,52 CN¥
+1,26%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300818...
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,78 CN¥
Thấp
14,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
64,97
Cao nhất trong 52 tuần
46,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,26 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,78 CN¥
Thấp
14,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
64,97
Cao nhất trong 52 tuần
46,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,26 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naipu Mining Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập14 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaipu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
300,88 Tr
295,01 Tr
241,59 Tr
255,90 Tr
Giá vốn hàng bán
161,53 Tr
197,82 Tr
159,84 Tr
156,39 Tr
Chi phí doanh thu
161,53 Tr
197,82 Tr
159,84 Tr
156,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,49 Tr
14,17 Tr
12,64 Tr
14,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,22 Tr
73,33 Tr
52,07 Tr
66,69 Tr
Chi phí hoạt động
77,85 Tr
89,32 Tr
66,76 Tr
83,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,38 Tr
287,14 Tr
226,60 Tr
239,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,50 Tr
7,87 Tr
15,00 Tr
15,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,53 Tr
8,11 Tr
-18,96 Tr
18,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,25 Tr
13,05 Tr
-9,55 Tr
-3,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,19 Tr
2,96 Tr
-11,15 Tr
-75,65 N
Chi phí thuế thu nhập
10,55 Tr
-4,99 Tr
-1,81 Tr
-857,10 N
Thuế suất hiệu dụng
18,43%
-38,22%
18,93%
27,04%
Chi phí hoạt động khác
2,25 Tr
3,43 Tr
2,95 Tr
-356,86 N
Thu nhập ròng
45,51 Tr
15,27 Tr
-8,47 Tr
-3,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
5,18%
-3,51%
-1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,11 Tr
5,32 Tr
4,91 Tr
3,51 Tr
Chi phí lãi suất
-5,54 Tr
-4,96 Tr
-12,10 Tr
-2,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-433,94 N
364,23 N
-7,19 Tr
966,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,35 Tr
33,61 Tr
40,73 Tr
44,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,30 N
-3,63 N
-
62,19 N
Các ứng dụng của Google