Finance

Danh sách
Tại sao 300816 giảm 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
300816:SHE
ActBlue Co Ltd
48,13 CN¥
-4,03%
(-2,02) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300816...
Mở
51,00 CN¥
Cao
51,68 CN¥
Thấp
47,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,37
Cao nhất trong 52 tuần
102,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
538
Mở
51,00 CN¥
Cao
51,68 CN¥
Thấp
47,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,37
Cao nhất trong 52 tuần
102,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ActBlue Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập21 thg 1, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webact-blue.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
255,15 Tr
307,06 Tr
324,30 Tr
381,41 Tr
Giá vốn hàng bán
168,95 Tr
252,55 Tr
255,75 Tr
317,43 Tr
Chi phí doanh thu
168,95 Tr
252,55 Tr
255,75 Tr
317,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,39 Tr
19,58 Tr
10,90 Tr
16,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,56 Tr
27,70 Tr
25,94 Tr
22,79 Tr
Chi phí hoạt động
20,76 Tr
45,73 Tr
37,18 Tr
42,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,72 Tr
298,27 Tr
292,93 Tr
359,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,43 Tr
8,78 Tr
31,37 Tr
21,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
1,58 Tr
-2,00 Tr
1,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,73 Tr
28,45 Tr
24,85 Tr
25,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,03 Tr
22,53 Tr
28,54 Tr
18,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
968,72 N
1,22 Tr
-204,70 N
Thuế suất hiệu dụng
9,80%
3,41%
4,89%
-0,80%
Chi phí hoạt động khác
-2,30 Tr
-3,30 Tr
434,55 N
733,43 N
Thu nhập ròng
29,82 Tr
20,96 Tr
19,86 Tr
19,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,69%
6,83%
6,12%
5,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 Tr
14,70 Tr
6,59 Tr
2,34 Tr
Chi phí lãi suất
-8,45 Tr
-
-7,41 Tr
-6,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,87 Tr
14,70 Tr
-821,80 N
-4,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,40 Tr
17,68 Tr
40,26 Tr
32,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,19 N
-6,82 N
-
11,30 N
Các ứng dụng của Google