Finance

Danh sách
300815:SHE
EIT Environmental Development Grp Co Ltd
14,57 CN¥
+1,53%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300815...
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,89 CN¥
Thấp
14,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,67
Cao nhất trong 52 tuần
27,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,11 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,59 Tr
Số nhân viên
95 N
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,89 CN¥
Thấp
14,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,67
Cao nhất trong 52 tuần
27,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,11 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,59 Tr
Số nhân viên
95 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EIT Environmental Development Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94,6 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webeit-sz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
2,08 T
1,97 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,65 T
1,50 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,65 T
1,50 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,98 Tr
17,89 Tr
13,28 Tr
21,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,99 Tr
165,76 Tr
150,49 Tr
123,12 Tr
Chi phí hoạt động
212,10 Tr
199,43 Tr
205,01 Tr
197,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,85 T
1,71 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,41 Tr
232,04 Tr
258,87 Tr
247,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,92 Tr
-10,80 Tr
-8,00 Tr
298,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
162,16 Tr
191,36 Tr
233,59 Tr
212,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,13 Tr
205,43 Tr
236,35 Tr
224,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,49 Tr
52,96 Tr
53,17 Tr
48,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
27,68%
22,76%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
-10,90 Tr
30,58 Tr
3,95 Tr
10,17 Tr
Thu nhập ròng
111,07 Tr
126,83 Tr
164,22 Tr
142,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,76%
6,09%
8,35%
7,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,74 Tr
-
4,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,10 Tr
-21,94 Tr
-18,69 Tr
-25,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,36 Tr
-21,94 Tr
-14,53 Tr
-25,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
269,21 Tr
319,53 Tr
346,36 Tr
342,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,62 N
2,22 Tr
-
2,52 Tr
Các ứng dụng của Google