Finance

Danh sách
300814:SHE
Shenzhen Jove Enterprise Ltd
104,52 CN¥
-1,41%
(-1,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300814...
Mở
109,99 CN¥
Cao
110,57 CN¥
Thấp
103,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
383,14
Cao nhất trong 52 tuần
212,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,15 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,43 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
109,99 CN¥
Cao
110,57 CN¥
Thấp
103,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
383,14
Cao nhất trong 52 tuần
212,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,15 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,43 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Jove Enterprise Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập12 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjovepcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
505,67 Tr
524,33 Tr
519,59 Tr
652,49 Tr
Giá vốn hàng bán
409,90 Tr
494,26 Tr
378,98 Tr
605,97 Tr
Chi phí doanh thu
409,90 Tr
494,26 Tr
378,98 Tr
605,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,51 Tr
23,62 Tr
20,92 Tr
39,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,81 Tr
22,26 Tr
25,72 Tr
27,91 Tr
Chi phí hoạt động
57,15 Tr
52,57 Tr
47,05 Tr
75,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
467,05 Tr
546,83 Tr
426,03 Tr
681,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,62 Tr
-22,51 Tr
93,55 Tr
-29,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
426,85 N
-13,36 Tr
12,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,50 Tr
3,35 Tr
20,70 Tr
22,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,82 Tr
-29,09 Tr
81,74 Tr
-41,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,62 Tr
2,01 Tr
1,84 Tr
2,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-48,25%
60,05%
8,90%
10,83%
Chi phí hoạt động khác
-3,65 Tr
6,19 Tr
187,41 N
2,81 Tr
Thu nhập ròng
11,07 Tr
1,29 Tr
18,90 Tr
19,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
0,25%
3,64%
3,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,92 Tr
6,44 Tr
4,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,61 Tr
-4,77 Tr
-3,04 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,31 Tr
1,67 Tr
1,54 Tr
-2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,58 Tr
1,21 Tr
-
-353,73 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-473,79 N
806,79 N
-
472,99 N
Các ứng dụng của Google