Finance

Danh sách
300813:SHE
Zhejiang Tailin Bioengineering Co Ltd
20,51 CN¥
+0,29%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300813...
Mở
20,68 CN¥
Cao
21,35 CN¥
Thấp
20,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
105,59
Cao nhất trong 52 tuần
34,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,38 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,20 Tr
Số nhân viên
790
Mở
20,68 CN¥
Cao
21,35 CN¥
Thấp
20,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
105,59
Cao nhất trong 52 tuần
34,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,38 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,20 Tr
Số nhân viên
790
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Tailin Bioengineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên790
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,36 Tr
126,35 Tr
70,06 Tr
95,32 Tr
Giá vốn hàng bán
30,88 Tr
88,13 Tr
34,81 Tr
50,44 Tr
Chi phí doanh thu
30,88 Tr
88,13 Tr
34,81 Tr
50,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,14 Tr
8,09 Tr
14,07 Tr
11,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,54 Tr
31,03 Tr
17,71 Tr
20,91 Tr
Chi phí hoạt động
37,85 Tr
39,72 Tr
30,88 Tr
32,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,73 Tr
127,86 Tr
65,69 Tr
82,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
-1,51 Tr
4,37 Tr
12,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-390,58 N
350,35 N
-413,24 N
358,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 Tr
1,66 Tr
5,28 Tr
16,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
933,33 N
386,67 N
5,08 Tr
15,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
797,25 N
-99,93 N
442,29 N
794,28 N
Thuế suất hiệu dụng
40,31%
-6,01%
8,37%
4,86%
Chi phí hoạt động khác
-171,01 N
548,48 N
-444,48 N
-695,27 N
Thu nhập ròng
1,18 Tr
1,76 Tr
4,84 Tr
15,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
1,39%
6,91%
16,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
2,28 Tr
1,13 Tr
2,58 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,54 Tr
2,28 Tr
1,13 Tr
2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,73 Tr
2,58 Tr
8,46 Tr
16,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google