Finance

Danh sách
Tại sao 300811 tăng 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
300811:SHE
POCO Holding Co Ltd
67,58 CN¥
+4,92%
(+3,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300811...
Mở
66,34 CN¥
Cao
69,34 CN¥
Thấp
66,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 Tr
Khối lượng
11,39 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,70
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,50 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
66,34 CN¥
Cao
69,34 CN¥
Thấp
66,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 Tr
Khối lượng
11,39 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,70
Cao nhất trong 52 tuần
113,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,50 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về POCO Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập17 thg 9, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
440,13 Tr
501,44 Tr
489,59 Tr
693,52 Tr
Giá vốn hàng bán
253,42 Tr
275,75 Tr
307,95 Tr
420,55 Tr
Chi phí doanh thu
253,42 Tr
275,75 Tr
307,95 Tr
420,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,07 Tr
57,86 Tr
42,89 Tr
60,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,52 Tr
29,95 Tr
25,91 Tr
37,21 Tr
Chi phí hoạt động
59,18 Tr
100,37 Tr
72,63 Tr
111,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
312,60 Tr
376,12 Tr
380,58 Tr
531,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,53 Tr
125,32 Tr
109,01 Tr
161,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,32 Tr
1,79 Tr
-7,83 Tr
7,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,73 Tr
124,71 Tr
101,37 Tr
153,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,56 Tr
115,52 Tr
99,15 Tr
152,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,76 Tr
-4,60 Tr
12,85 Tr
16,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,17%
-3,69%
12,68%
10,83%
Chi phí hoạt động khác
3,74 Tr
9,14 Tr
5,04 Tr
2,88 Tr
Thu nhập ròng
102,29 Tr
124,56 Tr
88,52 Tr
137,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,24%
24,84%
18,08%
19,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 Tr
1,30 Tr
2,03 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-3,79 Tr
-7,85 Tr
-4,07 Tr
-5,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-861,60 N
-6,56 Tr
-2,04 Tr
-3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,66 Tr
151,83 Tr
135,52 Tr
192,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-77,55 N
-
-39,93 N
Các ứng dụng của Google