Finance

Danh sách
Tại sao 300810 tăng 13,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
300810:SHE
Beijing Zhongkehaixun Digital S&T Co Ltd
24,58 CN¥
+13,22%
(+2,87) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300810...
Mở
21,80 CN¥
Cao
26,05 CN¥
Thấp
21,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
12,10 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,56 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,05 Tr
Số nhân viên
442
Mở
21,80 CN¥
Cao
26,05 CN¥
Thấp
21,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
12,10 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,56 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,05 Tr
Số nhân viên
442
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Zhongkehaixun Digital S&T Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên442
Ngày thành lập18 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,08 Tr
170,62 Tr
63,57 Tr
41,07 Tr
Giá vốn hàng bán
31,95 Tr
156,69 Tr
43,14 Tr
37,13 Tr
Chi phí doanh thu
31,95 Tr
156,69 Tr
43,14 Tr
37,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,82 Tr
5,02 Tr
5,59 Tr
2,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,21 Tr
17,57 Tr
14,11 Tr
19,09 Tr
Chi phí hoạt động
30,15 Tr
-21,52 Tr
34,23 Tr
36,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,10 Tr
135,17 Tr
77,37 Tr
73,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,02 Tr
35,45 Tr
-13,80 Tr
-32,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-312,49 N
283,89 N
-54,66 N
-472,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,94 Tr
44,57 Tr
-16,28 Tr
-32,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,33 Tr
34,91 Tr
-14,46 Tr
-33,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,32 Tr
9,19 Tr
-2,37 Tr
-2,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,52%
20,63%
14,58%
7,03%
Chi phí hoạt động khác
364,25 N
698,01 N
913,03 N
-2,13 Tr
Thu nhập ròng
-12,25 Tr
32,81 Tr
-14,01 Tr
-30,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,95%
19,23%
-22,04%
-75,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
433,29 N
287,40 N
397,87 N
242,84 N
Chi phí lãi suất
-431,67 N
-1,11 Tr
-1,00 Tr
-866,67 N
Chi phí lãi suất ròng
1,61 N
-819,96 N
-604,67 N
-623,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,77 Tr
37,94 Tr
-11,31 Tr
-30,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,22 N
345,00 N
-
-206,99 N
Các ứng dụng của Google