Finance

Danh sách
Tại sao 300809 giảm 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
300809:SHE
Hiecise Precision Equipment Co Ltd
20,07 CN¥
-3,88%
(-0,81) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300809...
Mở
20,35 CN¥
Cao
20,57 CN¥
Thấp
20,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,54 Tr
Số nhân viên
474
Mở
20,35 CN¥
Cao
20,57 CN¥
Thấp
20,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,54 Tr
Số nhân viên
474
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hiecise Precision Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên474
Ngày thành lập4 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhiecise.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,67 Tr
189,20 Tr
104,18 Tr
90,29 Tr
Giá vốn hàng bán
61,48 Tr
138,00 Tr
74,79 Tr
62,76 Tr
Chi phí doanh thu
61,48 Tr
138,00 Tr
74,79 Tr
62,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,98 Tr
16,72 Tr
12,58 Tr
17,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,26 Tr
15,97 Tr
11,44 Tr
16,78 Tr
Chi phí hoạt động
22,19 Tr
40,28 Tr
8,48 Tr
31,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,66 Tr
178,28 Tr
83,27 Tr
94,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,01 Tr
10,92 Tr
20,91 Tr
-4,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
670,16 N
-1,37 Tr
-1,05 Tr
1,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,69 Tr
182,76 Tr
13,41 Tr
56,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,89 Tr
21,95 Tr
23,28 Tr
-1,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,49 Tr
23,93 Tr
629,41 N
6,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,42%
13,09%
4,69%
11,57%
Chi phí hoạt động khác
-8,95 Tr
8,73 Tr
-7,33 Tr
1,60 Tr
Thu nhập ròng
9,20 Tr
158,84 Tr
12,79 Tr
49,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,61%
83,95%
12,28%
55,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,59 Tr
12,49 Tr
3,42 Tr
2,16 Tr
Chi phí lãi suất
-
-41,00
-
-14,00
Chi phí lãi suất ròng
5,59 Tr
12,49 Tr
3,42 Tr
2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,62 Tr
20,62 Tr
30,62 Tr
6,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,45 N
46,02 N
-
-
Các ứng dụng của Google