Finance

Danh sách
300806:SHE
Jiangsu Sidike Nw Mtrls Sci&Tec Co Ltd
42,94 CN¥
-1,51%
(-0,66) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300806...
Mở
42,06 CN¥
Cao
43,75 CN¥
Thấp
40,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,70 Tr
Khối lượng
19,08 Tr
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
356,76
Cao nhất trong 52 tuần
89,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,21 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
633,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
42,06 CN¥
Cao
43,75 CN¥
Thấp
40,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,70 Tr
Khối lượng
19,08 Tr
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
356,76
Cao nhất trong 52 tuần
89,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,21 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
633,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Sidike Nw Mtrls Sci&Tec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập21 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websidike.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
842,89 Tr
776,84 Tr
757,19 Tr
835,65 Tr
Giá vốn hàng bán
634,61 Tr
670,66 Tr
582,84 Tr
649,25 Tr
Chi phí doanh thu
634,61 Tr
670,66 Tr
582,84 Tr
649,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,87 Tr
49,98 Tr
65,98 Tr
64,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,53 Tr
75,02 Tr
70,83 Tr
72,17 Tr
Chi phí hoạt động
120,81 Tr
118,03 Tr
127,43 Tr
135,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
755,42 Tr
788,69 Tr
710,27 Tr
785,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,47 Tr
-11,86 Tr
46,92 Tr
50,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,77 Tr
-6,48 Tr
94,27 N
-1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,84 Tr
6,50 Tr
12,65 Tr
35,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,27 Tr
-45,59 Tr
18,81 Tr
17,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,20 Tr
-8,83 Tr
-3,80 Tr
1,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-44,79%
-135,91%
-30,05%
2,83%
Chi phí hoạt động khác
-19,11 Tr
-6,51 Tr
-15,25 Tr
2,76 Tr
Thu nhập ròng
20,04 Tr
15,08 Tr
15,23 Tr
30,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
1,94%
2,01%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
548,97 N
841,29 N
895,64 N
649,23 N
Chi phí lãi suất
-29,37 Tr
-34,40 Tr
-29,10 Tr
-28,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,82 Tr
-33,56 Tr
-28,20 Tr
-27,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,11 Tr
97,50 Tr
156,27 Tr
159,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,27 N
-1,47 Tr
-
-255,46 N
Các ứng dụng của Google