Finance

Danh sách
300804:SHE
Yingde Greatchem Chemicals Co Ltd
41,78 CN¥
-1,30%
(-0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300804...
Mở
43,00 CN¥
Cao
43,78 CN¥
Thấp
41,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
206,04
Cao nhất trong 52 tuần
58,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,72 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,00 Tr
Số nhân viên
850
Mở
43,00 CN¥
Cao
43,78 CN¥
Thấp
41,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
206,04
Cao nhất trong 52 tuần
58,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,72 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,00 Tr
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yingde Greatchem Chemicals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên850
Ngày thành lập17 thg 10, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,94 Tr
204,93 Tr
160,42 Tr
221,79 Tr
Giá vốn hàng bán
110,11 Tr
159,69 Tr
129,65 Tr
172,57 Tr
Chi phí doanh thu
110,11 Tr
159,69 Tr
129,65 Tr
172,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,43 Tr
9,37 Tr
8,33 Tr
9,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,00 Tr
22,51 Tr
19,09 Tr
27,76 Tr
Chi phí hoạt động
29,16 Tr
34,13 Tr
28,44 Tr
39,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,27 Tr
193,82 Tr
158,09 Tr
212,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,67 Tr
11,11 Tr
2,33 Tr
9,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,98 Tr
-487,65 N
-3,04 Tr
-62,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,27 Tr
3,75 Tr
-1,71 Tr
2,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,40 Tr
9,24 Tr
-1,31 Tr
3,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,52 Tr
-1,85 Tr
-1,33 Tr
-1,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,92%
-49,40%
77,63%
-62,79%
Chi phí hoạt động khác
-295,84 N
1,47 Tr
583,70 N
588,06 N
Thu nhập ròng
5,83 Tr
5,86 Tr
-575,46 N
3,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,87%
2,86%
-0,36%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,24 Tr
1,88 Tr
1,63 Tr
694,36 N
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-2,78 Tr
-2,23 Tr
-2,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,26 Tr
-900,84 N
-595,00 N
-2,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,44 Tr
28,40 Tr
19,61 Tr
29,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,13 N
15,13 N
-
-
Các ứng dụng của Google