Finance

Danh sách
300803:SHE
Beijing Compass Technlgy Dvlpmnt Co Ltd
53,26 CN¥
+0,19%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300803...
Mở
53,10 CN¥
Cao
54,03 CN¥
Thấp
52,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
47,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,51 Tr
Khối lượng
21,25 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
216,14
Cao nhất trong 52 tuần
110,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,10 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
894,10 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
53,10 CN¥
Cao
54,03 CN¥
Thấp
52,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
47,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,51 Tr
Khối lượng
21,25 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
216,14
Cao nhất trong 52 tuần
110,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
49,10 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
894,10 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Compass Technlgy Dvlpmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,78 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcompass.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
459,84 Tr
758,15 Tr
709,90 Tr
562,35 Tr
Giá vốn hàng bán
43,98 Tr
68,83 Tr
51,88 Tr
57,71 Tr
Chi phí doanh thu
43,98 Tr
68,83 Tr
51,88 Tr
57,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,76 Tr
43,48 Tr
52,48 Tr
36,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
477,14 Tr
512,64 Tr
489,92 Tr
504,89 Tr
Chi phí hoạt động
515,00 Tr
560,69 Tr
543,25 Tr
544,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
558,98 Tr
629,53 Tr
595,14 Tr
602,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-99,14 Tr
128,63 Tr
114,76 Tr
-40,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,27 Tr
-4,61 Tr
-4,12 Tr
-2,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-52,39 Tr
125,28 Tr
142,89 Tr
-10,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,52 Tr
133,74 Tr
144,98 Tr
-11,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,42 Tr
14,01 Tr
32,52 Tr
-23,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,53%
11,19%
22,76%
224,65%
Chi phí hoạt động khác
1,76 Tr
4,58 Tr
713,45 N
2,71 Tr
Thu nhập ròng
-26,57 Tr
111,94 Tr
111,21 Tr
13,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,78%
14,77%
15,67%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,89 Tr
27,59 Tr
38,84 Tr
56,28 Tr
Chi phí lãi suất
-
-17,87 Tr
-4,49 Tr
-25,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,89 Tr
9,72 Tr
34,35 Tr
30,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-91,74 Tr
139,14 Tr
125,27 Tr
-28,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
717,85 N
-985,79 N
-
100,92 N
Các ứng dụng của Google