Finance

Danh sách
300802:SHE
Jutze Intelligence Technology Co Ltd
21,52 CN¥
+1,51%
(+0,32) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300802...
Mở
20,50 CN¥
Cao
22,00 CN¥
Thấp
20,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,90 Tr
Khối lượng
9,53 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
58,01
Cao nhất trong 52 tuần
28,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,24 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,50 CN¥
Cao
22,00 CN¥
Thấp
20,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,90 Tr
Khối lượng
9,53 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
58,01
Cao nhất trong 52 tuần
28,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,24 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jutze Intelligence Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập7 thg 11, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjutze.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,57 Tr
158,17 Tr
204,97 Tr
270,37 Tr
Giá vốn hàng bán
152,41 Tr
117,56 Tr
133,69 Tr
206,56 Tr
Chi phí doanh thu
152,41 Tr
117,56 Tr
133,69 Tr
206,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,79 Tr
22,35 Tr
16,74 Tr
16,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,01 Tr
15,53 Tr
13,06 Tr
17,20 Tr
Chi phí hoạt động
40,73 Tr
31,73 Tr
29,39 Tr
31,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
193,14 Tr
149,29 Tr
163,08 Tr
238,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,43 Tr
8,88 Tr
41,88 Tr
32,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,39 Tr
4,56 Tr
-7,25 Tr
7,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,98 Tr
4,32 Tr
36,48 Tr
32,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,54 Tr
6,26 Tr
36,03 Tr
28,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
-2,91 Tr
3,88 Tr
2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,12%
-67,44%
10,64%
6,87%
Chi phí hoạt động khác
-896,60 N
501,84 N
-996,56 N
-835,95 N
Thu nhập ròng
32,36 Tr
7,46 Tr
32,53 Tr
29,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,28%
4,72%
15,87%
10,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,56 Tr
4,74 Tr
2,65 Tr
7,87 Tr
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-1,58 Tr
-1,25 Tr
-1,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,52 Tr
3,16 Tr
1,40 Tr
6,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,25 Tr
12,15 Tr
45,15 Tr
36,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,06 N
8,23 N
-
197,11 N
Các ứng dụng của Google